Phép dịch "mignonnette" thành Tiếng Việt

xem mignonnet là bản dịch của "mignonnette" thành Tiếng Việt.

mignonnette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem mignonnet

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mignonnette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mignonnette" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cẩm chướng hương · cỏ một tê · vải xatinet sọc · xinh xinh
Thêm

Bản dịch "mignonnette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch