Phép dịch "microphone" thành Tiếng Việt
micrô, ống nói, mi-cơ-rô là các bản dịch hàng đầu của "microphone" thành Tiếng Việt.
microphone
noun
masculine
ngữ pháp
Appareil utilisé pour convertir des ondes sonores en variations de courant électrique.
-
micrô
et faire passer ce que l'on voit dans un microphone?
và truyền tải những gì ta thấy vào một cái micrô?
-
ống nói
-
mi-cơ-rô
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Microphone
- máy vi âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " microphone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "microphone"
Thêm ví dụ
Thêm