Phép dịch "micrographie" thành Tiếng Việt

micrographie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoa khảo sát hiển vi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " micrographie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "micrographie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch