Phép dịch "mesures" thành Tiếng Việt

biện pháp là bản dịch của "mesures" thành Tiếng Việt.

mesures noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biện pháp

    noun

    Tu devrais prendre les mesures appropriées au moment approprié.

    Bạn phải có những biện pháp thích hợp vào thời điểm thích hợp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mesures " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mesures" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ăn bẫm
  • danh từ loại thể · loại từ · lượng từ · 量詞
  • quá đà · quá đỗi · vô hạn độ
  • đấu
  • cung cấp ít ỏi · cân nhắc · liệu · lường · đo · đo lường · đo được · đong · đắn đo
  • cân nhắc · có nhịp độ · thận trọng
  • Nhịp · biện pháp · bơ · chừng mực · cung · cách luật · cữ · giới hạn · khuôn nhịp · kích thước · lon · ngữ · nhịp · nhịp thở · nỗi · số đo · sự dè dặt · sự đo · tầm gươm · đo · đơn vị đo lường · đỗi · độ · độ đo
  • cung bậc
Thêm

Bản dịch "mesures" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch