Phép dịch "messidor" thành Tiếng Việt

tháng gặt hái là bản dịch của "messidor" thành Tiếng Việt.

messidor noun masculine ngữ pháp

Le dixième mois du calendrier républicain français qui dure à peu près du 19 juin au 18 juillet.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tháng gặt hái

    (sử học) tháng gặt hái (lịch cách mạng Pháp)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " messidor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "messidor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch