Phép dịch "mesdames" thành Tiếng Việt
các bà là bản dịch của "mesdames" thành Tiếng Việt.
mesdames
noun
feminine
ngữ pháp
-
các bà
Ce n'est rien, mesdames.
Không có gì đâu, thưa các bà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mesdames " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mesdames
noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mesdames" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mesdames trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mesdames" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
các ngài · các vị
-
bà · chị · cô · phu nhân
-
trò chơi luồn bi
-
bà · cô · lệnh bà · nương nương · phu nhân
-
ông bà
-
Bourg-Madame
-
Bà Bovary
-
bà · cô · lệnh bà · nương nương · phu nhân
Thêm ví dụ
Thêm