Phép dịch "mer" thành Tiếng Việt

biển, hải, pei là các bản dịch hàng đầu của "mer" thành Tiếng Việt.

mer noun feminine ngữ pháp

Corps d'eau salée, plus petit qu'un océan, et à proximité d'un continent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • biển

    noun

    grande étendue d'eau salée [..]

    Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée.

    Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.

  • hải

    noun

    à trier

    Si c'est pas les pirates jamaïcains... c'est l'étreinte glacée de la mer qui t'auras.

    Nếu bọn hải tặc Jamaica không giết anh thì sẽ là nụ hôn giá lạnh của đại dương.

  • pei

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Biển

    Tu ne peux pas boire l'eau de mer car elle est trop salée.

    Bạn không thể uống nước biển vì nó quá mặn.

Hình ảnh có "mer"

Các cụm từ tương tự như "mer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch