Phép dịch "menu" thành Tiếng Việt
thực đơn, nhỏ, vụn là các bản dịch hàng đầu của "menu" thành Tiếng Việt.
menu
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Liste dans laquelle l’utilisateur d’un ordinateur peut sélectionner une opération à exécuter. [..]
-
thực đơn
nounJ'ai été assez chanceux pour tester ce menu en premier.
Tôi may mắn là người đầu tiên thử thực đơn đó.
-
nhỏ
adjectiveDe stature menue, peu rapide, pas très malin.
Thân hình nhỏ bé, không nhanh, không xảo quyệt.
-
vụn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vặt
- lẻ
- chi tiết
- ít ỏi
- nhắt
- tép
- ranh
- bữa ăn
- lắt nhắt
- nhỏ nhắn
- nhỏ nhặt
- tạp nhạp
- vặt vãnh
- vụn vặt
- menu
- Thực đơn
- bảng kê món ăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " menu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "menu"
Các cụm từ tương tự như "menu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thanh menu
-
tép riu · tôm tép · đòng đong · đồ bỏ
-
menu cá nhân hoa
-
cái cài thực đơn
-
menu thả xuống
-
măm mún
-
nút menu
-
menu Bắt Đầu
Thêm ví dụ
Thêm