Phép dịch "membres" thành Tiếng Việt
chi, chân tay là các bản dịch hàng đầu của "membres" thành Tiếng Việt.
membres
noun
masculine
ngữ pháp
membres (d’une association)
-
chi
verb nounSon corps se raidit. Sa tête et ses membres sont pris de convulsions.
Toàn thân trở nên cứng, đầu và tứ chi bắt đầu co giật.
-
chân tay
J'ai essayé de lutter, mais je ne contrôlais plus mes propres membres.
nhưng chả thể điều khiển chân tay ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " membres " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "membres" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bộ phận · chi · chim · chân · dương vật · hội viên · thành phần · thành viên · vế · đoàn viên · đảng viên ... · ủy viên · 陽物
-
bảo mật-nghiêm trọng
-
nhóm viên · tổ viên
-
nghị sĩ
-
thành viên thường trực
-
xã viên
-
có chân
-
quốc gia thành viên
Thêm ví dụ
Thêm