Phép dịch "membres" thành Tiếng Việt

chi, chân tay là các bản dịch hàng đầu của "membres" thành Tiếng Việt.

membres noun masculine ngữ pháp

membres (d’une association)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chi

    verb noun

    Son corps se raidit. Sa tête et ses membres sont pris de convulsions.

    Toàn thân trở nên cứng, đầu và tứ chi bắt đầu co giật.

  • chân tay

    J'ai essayé de lutter, mais je ne contrôlais plus mes propres membres.

    nhưng chả thể điều khiển chân tay ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " membres " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "membres" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "membres" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch