Phép dịch "mec" thành Tiếng Việt

gã, chàng, người là các bản dịch hàng đầu của "mec" thành Tiếng Việt.

mec noun masculine ngữ pháp

individu masculin [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • noun

    (tiếng lóng, biệt ngữ) người, gã [..]

    Un mec est mort dedans deux heures avant toi. Du virus.

    Một đã chết chỉ hai tiếng trước khi anh tới đây, vì virus.

  • chàng

    noun

    Tous ces mecs sont jaloux et veulent ma peau.

    Rất nhiều anh chàng ghen tị đang nhìn tôi bằng ánh mắt độc địa đấy.

  • người

    noun

    (tiếng lóng, biệt ngữ) người, gã [..]

    Et que penser du mec qui vous a laissé de l'eau sur la route?

    Thế còn về người đã để lại chai nước trên đường cho bọn anh thì sao?

  • người có nghị lực

    (tiếng lóng, biệt ngữ) người có nghị lực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mec " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mec"

Thêm

Bản dịch "mec" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch