Phép dịch "mariner" thành Tiếng Việt
ướp, mọt xác, ướp mắm muối là các bản dịch hàng đầu của "mariner" thành Tiếng Việt.
mariner
verb
ngữ pháp
-
ướp
verbướp, ướp mắm muối (thịt, cá) [..]
Je ne dis pas que si vous mangez du poulet non mariné,
Không phải là tôi nói rằng nếu các bạn ăn gà nướng mà chưa được ướp
-
mọt xác
(nghĩa bóng, thân mật) mọt xác
-
ướp mắm muối
ướp, ướp mắm muối (thịt, cá)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mariner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mariner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Marina Ivanovna Tsvetaeva
-
Marina Mikhailovna Raskova
-
Bom chống tàu ngầm
-
Biển tiến · biển tiến
-
Hải đồ · hải đồ
-
Rùa biển
-
bến du thuyền
-
rũ tù · rục xương
Thêm ví dụ
Thêm