Phép dịch "mariner" thành Tiếng Việt

ướp, mọt xác, ướp mắm muối là các bản dịch hàng đầu của "mariner" thành Tiếng Việt.

mariner verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ướp

    verb

    ướp, ướp mắm muối (thịt, cá) [..]

    Je ne dis pas que si vous mangez du poulet non mariné,

    Không phải là tôi nói rằng nếu các bạn ăn gà nướng mà chưa được ướp

  • mọt xác

    (nghĩa bóng, thân mật) mọt xác

  • ướp mắm muối

    ướp, ướp mắm muối (thịt, cá)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mariner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mariner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mariner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch