Phép dịch "marinade" thành Tiếng Việt

nước ướp thịt, thịt ướp là các bản dịch hàng đầu của "marinade" thành Tiếng Việt.

marinade noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nước ướp thịt

    nước ướp thịt (gồm giấm, muối, dầu, hương liệu)

  • thịt ướp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marinade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "marinade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch