Phép dịch "marguerite" thành Tiếng Việt

cúc mắt bò, cúc tây, hoa cúc là các bản dịch hàng đầu của "marguerite" thành Tiếng Việt.

marguerite noun feminine ngữ pháp

fleur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cúc mắt bò

    cúc mắt bò; cúc tây (cây, hoa)

  • cúc tây

    cúc mắt bò; cúc tây (cây, hoa)

  • hoa cúc

    Mes initiales et une marguerite, ma fleur préférée.

    Chữ cái đầu tên cô và 1 bông hoa cúc, vì cúc là loài hoa yeu thích của cô.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hoa cúc mâm xôi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " marguerite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Marguerite proper

Prénom féminin [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Margaret

    Satellite naturel de la planète Uranus.

Hình ảnh có "marguerite"

Các cụm từ tương tự như "marguerite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "marguerite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch