Phép dịch "marguerite" thành Tiếng Việt
cúc mắt bò, cúc tây, hoa cúc là các bản dịch hàng đầu của "marguerite" thành Tiếng Việt.
marguerite
noun
feminine
ngữ pháp
fleur [..]
-
cúc mắt bò
cúc mắt bò; cúc tây (cây, hoa)
-
cúc tây
cúc mắt bò; cúc tây (cây, hoa)
-
hoa cúc
Mes initiales et une marguerite, ma fleur préférée.
Chữ cái đầu tên cô và 1 bông hoa cúc, vì cúc là loài hoa yeu thích của cô.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoa cúc mâm xôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marguerite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Marguerite
proper
Prénom féminin [..]
-
Margaret
Satellite naturel de la planète Uranus.
Hình ảnh có "marguerite"
Các cụm từ tương tự như "marguerite" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Marguerite Duras
-
Margrethe II của Đan Mạch
-
Marguerite de Valois
Thêm ví dụ
Thêm