Phép dịch "margoulette" thành Tiếng Việt

mồm, miệng, hàm là các bản dịch hàng đầu của "margoulette" thành Tiếng Việt.

margoulette noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mồm

    noun
  • miệng

    noun

    (thông tục) miệng; hàm

  • hàm

    (thông tục) miệng; hàm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " margoulette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "margoulette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch