Phép dịch "marbre" thành Tiếng Việt
đá hoa, cẩm thạch, bi đá hoa là các bản dịch hàng đầu của "marbre" thành Tiếng Việt.
marbre
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Sorte de pierre calcaire
-
đá hoa
nounImaginez toutes ces pièces de monnaie qui s’éparpillent sur le sol en marbre !
Hãy tưởng tượng tất cả những đồng tiền văng tung tóe trên nền đá hoa!
-
cẩm thạch
nounDans le temps, ils prenaient un bloc de marbre pentélique
Trong quá khứ họ dùng cẩm thạch Pentelic
-
bi đá hoa
đồ đa hoa; tượng đá hoa; mặt (bàn) đa hoa; bi đá hoa (để chơi)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bàn lắp khuôn
- mặt đa hoa
- tượng đá hoa
- đồ đa hoa
- Đá hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marbre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "marbre"
Thêm ví dụ
Thêm