Phép dịch "maquereau" thành Tiếng Việt

cá thu, ma cô, ma-cô là các bản dịch hàng đầu của "maquereau" thành Tiếng Việt.

maquereau noun masculine ngữ pháp

Personne qui sollicite les clients pour la prostitution et profite des revenus des prostituées.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cá thu

    noun

    (động vật học) cá thu

  • ma cô

    noun

    (thông tục) ma cô [..]

    J'ai appris que le lauréat des maquereaux et des ordures serait présent au procès du siècle.

    Tôi phát hiện giải thưởng thơ cho bọn ma cô với lũ hạ đẳng... sẽ bị dẹp khỏi chương trình thế kỷ đó.

  • ma-cô

    J'ai appris que le lauréat des maquereaux et des ordures serait présent au procès du siècle.

    Tôi phát hiện giải thưởng thơ cho bọn ma cô với lũ hạ đẳng... sẽ bị dẹp khỏi chương trình thế kỷ đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cá thu
    • kẻ mối lái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maquereau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Maquereau
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Cá thu

Hình ảnh có "maquereau"

Các cụm từ tương tự như "maquereau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maquereau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch