Phép dịch "manifestation" thành Tiếng Việt
sự hiện hình, biểu hiện, cuộc biểu tình là các bản dịch hàng đầu của "manifestation" thành Tiếng Việt.
manifestation
noun
feminine
ngữ pháp
action de manifester ou de se manifester [..]
-
sự hiện hình
(tôn giáo) sự hiện hình (của Chúa) [..]
Avec ces esprits, ces manifestations...
Với những linh hồn đó, sự hiện hình đó...
-
biểu hiện
nounCe n'est qu'une manifestation psychologique, ça arrive souvent chez les libraires.
Nó chỉ là biểu hiện tâm lí phổ biến của các thủ thư.
-
cuộc biểu tình
dans l'année qui a suivi les manifestations de Gezi.
trong cùng năm với cuộc biểu tình Gezi với khoảng cách an toàn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự biểu lộ
- Biểu tình
- biểu tình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " manifestation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "manifestation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc phản biểu tình
-
Cuộc tuần hành Cộng hòa tháng 1 năm 2015
Thêm ví dụ
Thêm