Phép dịch "malines" thành Tiếng Việt
đăng ten malin là bản dịch của "malines" thành Tiếng Việt.
malines
noun
ngữ pháp
-
đăng ten malin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malines " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Malines
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Malines" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Malines trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "malines" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khỉ già
-
Tăng huyết áp cấp
-
Y.R. K.V. Mechelen
-
tai quái
-
láu lỉnh
-
mẹ ranh
-
khoe
-
hiểm độc · hóm · láu · láu cá · láu lỉnh · ma mãnh · người láu cá · người láu lĩnh · người tinh quái · ranh · ranh khôn · ranh ma · róc · thâm hiểm · thông minh · tinh ma · tinh quái · tinh ranh · xảo · yêu ma · ác tính · độc hại · 聰明
Thêm ví dụ
Thêm