Phép dịch "malais" thành Tiếng Việt
tiếng Mã lai, tiếng Mã-lai, Tiếng Mã lai là các bản dịch hàng đầu của "malais" thành Tiếng Việt.
malais
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Une langue austronésienne parlée principalement en Malaisie et dans les pays voisins.
-
tiếng Mã lai
proper -
tiếng Mã-lai
proper -
Tiếng Mã lai
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Tiếng Mã-lai
- Ma-lai-xa
- Tiếng Mã Lai
- tiếng Ma-lai-xa
- mã lai
- tiếng Mã Lai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " malais " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Malais
noun
masculine
ngữ pháp
Malais (peuple)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Malais" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Malais trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "malais" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thượng mã phong
-
gấu chó
-
Don
-
gòn
-
Bán đảo Mã Lai
-
bán đảo mã lai
-
sự khó chịu · xem malais
-
Gấu chó
Thêm ví dụ
Thêm