Phép dịch "maladroit" thành Tiếng Việt
vụng, vụng về, ngượng là các bản dịch hàng đầu của "maladroit" thành Tiếng Việt.
maladroit
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Personne qui n'est pas habile. [..]
-
vụng
adjectiveLa sœur de Marie est timide et maladroite.
Chị của Marie nhút nhát và vụng về.
-
vụng về
La sœur de Marie est timide et maladroite.
Chị của Marie nhút nhát và vụng về.
-
ngượng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hậu đậu
- lều nghều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maladroit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "maladroit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lóng cóng
Thêm ví dụ
Thêm