Phép dịch "majuscule" thành Tiếng Việt

chữ hoa, hoa là các bản dịch hàng đầu của "majuscule" thành Tiếng Việt.

majuscule noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chữ hoa

    Vous remarquerez que chacun des points principaux démarre contre la marge de gauche et est écrit en majuscules.

    Hãy lưu ý là mỗi ý chính bắt đầu ở lề trái và viết bằng chữ hoa.

  • hoa

    noun

    (viết) hoa

    majuscule minuscule, minuscule majuscule,

    Chữ viết hoa ở dưới, chữ viết thường ở trên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " majuscule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "majuscule"

Các cụm từ tương tự như "majuscule" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "majuscule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch