Phép dịch "maisonnette" thành Tiếng Việt

nhà nhỏ, nhà riêng ở nông thôn là các bản dịch hàng đầu của "maisonnette" thành Tiếng Việt.

maisonnette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhà nhỏ

    Ils y ont habité plusieurs mois jusqu’à ce qu’ils puissent louer une maisonnette.

    Họ sống ở đó trong nhiều tháng cho đến khi có thể thuê một căn nhà nhỏ.

  • nhà riêng ở nông thôn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maisonnette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "maisonnette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch