Phép dịch "mah-jong" thành Tiếng Việt

mạt chược, mà chược, mạt-chược là các bản dịch hàng đầu của "mah-jong" thành Tiếng Việt.

mah-jong noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mạt chược

    noun

    (đánh bài) (đánh cờ) mạt chược [..]

    Le mah-jong est un jeu philosophique.

    Có rất nhiều người Trung Quốc triết lý trong cách chơi mạt chược.

  • mà chược

  • mạt-chược

    Le mah-jong est un jeu philosophique.

    Có rất nhiều người Trung Quốc triết lý trong cách chơi mạt chược.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mah-jong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mah-jong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Mạt chược

    Jeu de société d'origine chinoise

    Le mah-jong est un jeu philosophique.

    Có rất nhiều người Trung Quốc triết lý trong cách chơi mạt chược.

Thêm

Bản dịch "mah-jong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch