Phép dịch "macrographie" thành Tiếng Việt
macrographie
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự khảo sát bằng mắt (kim loại, hợp kim)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " macrographie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm