Phép dịch "lyncher" thành Tiếng Việt

hành hung, hành hình kiểu linsơ là các bản dịch hàng đầu của "lyncher" thành Tiếng Việt.

lyncher verb ngữ pháp

Commettre un acte de violence par une foule sur une autre personne.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hành hung

    (nghĩa rộng) hành hung (đám đông hành hung một người)

  • hành hình kiểu linsơ

    hành hình kiểu linsơ (do quần chúng quyết định, không qua tòa án)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lyncher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lyncher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch