Phép dịch "lubrique" thành Tiếng Việt
tà dâm, dâm, dê là các bản dịch hàng đầu của "lubrique" thành Tiếng Việt.
lubrique
adjective
masculine
ngữ pháp
Être dans un état d'excitation sexuelle.
-
tà dâm
-
dâm
adjectiveUn pape ne peut être lubrique, en public ou en privé?
Vậy Giáo Hoàng không được dâm đãng à, Giáo chủ, dù công khai hay thầm kín?
-
dê
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuồng dâm
- dâm dật
- dâm dục
- dâm tà
- hoang dâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lubrique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm