Phép dịch "loyal" thành Tiếng Việt
trung thành, ngay thẳng, trung thực là các bản dịch hàng đầu của "loyal" thành Tiếng Việt.
loyal
adjective
masculine
ngữ pháp
Ferme dans ses allégeance à une personne ou une institution.
-
trung thành
adjectiveMarkus Kane ne se montrera pas aussi loyal que vous envers lui.
Markus Kane sẽ không trung thành với anh như anh đã từng trung thành với hắn đâu.
-
ngay thẳng
adjectiveUn marine loyal, fiable et droit.
Một lính thủy ngay thẳng, đáng tin cậy và tử tế.
-
trung thực
adjective -
chung thủy
adjectiveTu es loyal, tu es honnête, et intègre...
Anh chung thủy, anh thật thàn Anh liêm chính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " loyal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "loyal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trung trực
-
trung nghĩa · trung trinh
-
đan tâm
-
nghĩa dũng
Thêm ví dụ
Thêm