Phép dịch "loutre" thành Tiếng Việt

rái cá, rái, tấy là các bản dịch hàng đầu của "loutre" thành Tiếng Việt.

loutre noun feminine ngữ pháp

Animal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rái cá

    noun

    C'est une petite loutre qui vous a fait ça?

    Một con rái cá nai tơ làm vậy à?

  • rái

    Animal

    C'est une petite loutre qui vous a fait ça?

    Một con rái cá nai tơ làm vậy à?

  • tấy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chó săn rái cá
    • con rái cá
    • da lông rái cá
    • chó
    • săn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " loutre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Loutre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Rái cá

    C'est une petite loutre qui vous a fait ça?

    Một con rái cá nai tơ làm vậy à?

Hình ảnh có "loutre"

Các cụm từ tương tự như "loutre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "loutre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch