Phép dịch "lot" thành Tiếng Việt
lô, phận, mẻ là các bản dịch hàng đầu của "lot" thành Tiếng Việt.
lot
noun
masculine
ngữ pháp
-
lô
nounCaspere devait me prendre 12 lots près de Monterey.
Caspere hứa bán cho tôi 12 lô đất tại khu hạ Monterey.
-
phận
noun -
mẻ
adjectiveOn en a fabriqué un petit lot et on l'a mis dans l'allé
Chúng tôi làm một mẻ nhỏ và đặt ở đường đi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đám
- nố
- mớ
- tang
- rất nhiều
- số phận
- vé trúng
- phần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lot
proper
masculine
ngữ pháp
Lot (rivière) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lot" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lot trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Villeneuve-sur-Lot
-
Lot-et-Garonne
-
trúng số
Thêm ví dụ
Thêm