Phép dịch "longuement" thành Tiếng Việt

lâu, chậm, dai là các bản dịch hàng đầu của "longuement" thành Tiếng Việt.

longuement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lâu

    adjective

    On dit qu'elle a longuement rencontré Petrov.

    Có nhiều báo cáo rằng bà ấy và Petrov đã họp rất lâu.

  • chậm

    adverb

    Adaptez la vitesse d’enchaînement des idées : abordez rapidement les points bien connus de l’auditoire ; plus longuement les pensées nouvelles.

    Điều chỉnh nhịp độ theo tài liệu—nhanh hơn với những điểm cử tọa đã biết rõ, chậm hơn với những điểm mới.

  • dai

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chán chê
    • dài dòng
    • lai nhai
    • lải nhải
    • nhai nhải
    • sì sụp
    • tỉ mỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " longuement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "longuement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "longuement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch