Phép dịch "locatif" thành Tiếng Việt

giới cách, cách vị trí, xem locataire là các bản dịch hàng đầu của "locatif" thành Tiếng Việt.

locatif adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giới cách

    noun
  • cách vị trí

    (ngôn ngữ học) cách vị trí

  • xem locataire

  • xem danh từ giống đực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " locatif " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "locatif" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch