Phép dịch "lisser" thành Tiếng Việt

rỉa, mượt, bọc đường là các bản dịch hàng đầu của "lisser" thành Tiếng Việt.

lisser verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rỉa

    Un abri Les arbres et les buissons offrent aux oiseaux des lieux sûrs pour se reposer et se lisser les plumes.

    Chỗ trú: Cây cối và bụi rậm cung cấp nơi để chim có thể nghỉ ngơi an toàn và rỉa lông.

  • mượt

    adjective

    Ces grains sont très lisses si vous regardez ces images

    Trông chúng rất mượt mà nếu nhìn những bức tranh này,

  • bọc đường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm láng
    • đánh bóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lisser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lisser" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lisser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch