Phép dịch "lire" thành Tiếng Việt
đọc, xem, hiểu là các bản dịch hàng đầu của "lire" thành Tiếng Việt.
lire
verb
noun
feminine
ngữ pháp
Monnaie de Malte jusqu'à l'introduction de l'euro à la fin de 2007. [..]
-
đọc
verbRegarder et interpréter des lettre et autres informations écrites.
Si tu lis cette phrase, tu deviendras aveugle.
Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.
-
xem
verbJe lis son livre.
Tôi đã xem sách của ổng.
-
hiểu
verbCe qui est visible vous dit tout, si vous lisez entre les lignes.
Nhưng những số còn lại nói lên sự thật nếu ta biết cách hiểu chúng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đoán
- nhận ra
- đồng lia
- Chơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lire"
Các cụm từ tương tự như "lire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lư Sơn
-
ghế ngựa · giong · ván · ván ngựa
-
Lỗ Tấn
-
Lỗ
-
long sàng
-
ta-lư
-
giắt giường
-
ghế ngựa
Thêm ví dụ
Thêm