Phép dịch "liniment" thành Tiếng Việt

thuốc xoa, thuốc xoa bóp là các bản dịch hàng đầu của "liniment" thành Tiếng Việt.

liniment noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thuốc xoa

  • thuốc xoa bóp

    (dược học) thuốc xoa bóp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liniment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "liniment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch