Phép dịch "limiter" thành Tiếng Việt

giới hạn, hạn chế, hạn định là các bản dịch hàng đầu của "limiter" thành Tiếng Việt.

limiter verb ngữ pháp

Définir un confinement ou une limite autour de quelque chose.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • giới hạn

    noun

    (định) giới hạn [..]

    Et lorsqu'on parle de succès, la seule limite est qu'il n'y a pas de limite.

    Và khi thành công tới, giới hạn duy nhất đó là không có giới hạn nào cả.

  • hạn chế

    verb

    Donc, comprenez que - votre passé limite ce que vous pouvez faire dans le futur.

    Thế nên cần hiểu quá khứ của bạn hạn chế những gì có thể làm trong tương lai.

  • hạn định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chế ước
    • hạn mức
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " limiter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "limiter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "limiter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch