Phép dịch "limbe" thành Tiếng Việt

phiến, (thiên ) rìa, bàn độ là các bản dịch hàng đầu của "limbe" thành Tiếng Việt.

limbe noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • phiến

    noun

    (thực vật học) phiến

  • (thiên ) rìa

    (thiên (văn học)) rìa

  • bàn độ

    (kỹ thuật) vành chia độ, bàn độ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • minh phủ
    • trạng thái mơ hồ
    • vành chia độ
    • vòng rìa
    • rìa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " limbe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "limbe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lâm bô · lâm bô · minh phủ
Thêm

Bản dịch "limbe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch