Phép dịch "limace" thành Tiếng Việt

sên, con sên, viêm tấy kẽ móng là các bản dịch hàng đầu của "limace" thành Tiếng Việt.

limace noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sên

    Avec tout le respect que j'ai aux propriétaires de limaces domestiques. Merci.

    Không có ý xúc phạm đến những người bảo hộ của các chú sên vàng.Xin cảm ơn.

  • con sên

    (động vật học) con sên [..]

    Ceci est une limace de mer nourrie grâce au soleil. C'est une nudibranche

    Đây là một con sên biển hấp thụ năng lượng mặt trời. Nó là loài thân mềm

  • viêm tấy kẽ móng

    (thú y học) viêm tấy kẽ móng (bò)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • áo sơ mi
    • Sên lãi
    • con sên lãi
    • sên lãi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " limace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "limace"

Các cụm từ tương tự như "limace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "limace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch