Phép dịch "libretto" thành Tiếng Việt

kịch bản là bản dịch của "libretto" thành Tiếng Việt.

libretto noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • kịch bản

    (từ cũ, nghĩa cũ) kịch bản

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " libretto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "libretto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch