Phép dịch "libanais" thành Tiếng Việt

Li-băng, người nước Li-băng, người nước li-băng là các bản dịch hàng đầu của "libanais" thành Tiếng Việt.

libanais adjective masculine ngữ pháp

De ou relatif au Liban ou à ses habitants.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Li-băng

    adjective proper

    (thuộc) Li-băng

  • người nước Li-băng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " libanais " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Libanais noun masculine ngữ pháp

Personne née ou originaire du Liban.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người nước li-băng

Các cụm từ tương tự như "libanais" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "libanais" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch