Phép dịch "liaisonner" thành Tiếng Việt

vồ mồi là bản dịch của "liaisonner" thành Tiếng Việt.

liaisonner
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vồ mồi

    vồ mồi (chim ưng săn)

  • trét vữa vào kẽ nối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " liaisonner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "liaisonner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch