Phép dịch "lexicographie" thành Tiếng Việt

từ điển học, 詞典學 là các bản dịch hàng đầu của "lexicographie" thành Tiếng Việt.

lexicographie noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • từ điển học

    noun

    (ngôn ngữ học) từ điển học [..]

    Une fois de plus, la lexicographie, ce n'est pas comme construire une fusée.

    Vì thế một lần nữa, từ điển học không phải là khoa học tân tiến.

  • 詞典學

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lexicographie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lexicographie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch