Phép dịch "leicester" thành Tiếng Việt
leicester, Leicester là các bản dịch hàng đầu của "leicester" thành Tiếng Việt.
leicester
-
leicester
En 1941, nous avons eu, au De Montfort Hall de Leicester, une inoubliable assemblée nationale de cinq jours.
Vào năm 1941, một hội nghị trong nước năm ngày khó quên được tổ chức tại tòa nhà De Montfort Hall ở Leicester.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " leicester " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Leicester
-
Leicester
En 1941, nous avons eu, au De Montfort Hall de Leicester, une inoubliable assemblée nationale de cinq jours.
Vào năm 1941, một hội nghị trong nước năm ngày khó quên được tổ chức tại tòa nhà De Montfort Hall ở Leicester.
Thêm ví dụ
Thêm