Phép dịch "leader" thành Tiếng Việt

lãnh tụ, thủ lĩnh, 領導 là các bản dịch hàng đầu của "leader" thành Tiếng Việt.

leader noun masculine ngữ pháp

Personne qui dirige, gère ou est en charge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lãnh tụ

    Lors de discussions auxquelles j’ai assisté avec des leaders mondiaux, vous savez,

    Trong buổi tọa đàm với lãnh tụ thế giới mà tôi đã tham gia, bạn biết đấy,

  • thủ lĩnh

    noun

    Tous les noms des membres sont secrets même celui du leader.

    Danh tính của mọi thành viên, bao gồm cả thủ lĩnh đều là bí mật.

  • 領導

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài xã luận
    • lãnh đạo
    • người dẫn đầu
    • thủ lãnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leader " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "leader" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "leader" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch