Phép dịch "le bien" thành Tiếng Việt

nghĩa, thiện là các bản dịch hàng đầu của "le bien" thành Tiếng Việt.

le bien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nghĩa

    noun

    Faire le bien n’implique pas que tout ira toujours bien.

    Làm lành không có nghĩa là mọi sự việc đều sẽ luôn luôn trở nên suôn sẻ.

  • thiện

    adjective

    Quelque chose en elle voulait faire le bien, garder les commandements.

    Em muốn được thiện lành, để tuân giữ các giáo lệnh của Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " le bien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "le bien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "le bien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch