Phép dịch "layer" thành Tiếng Việt

mở lối xuyên qua, đẽo mặt là các bản dịch hàng đầu của "layer" thành Tiếng Việt.

layer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mở lối xuyên qua

  • đẽo mặt

    đẽo mặt (đá)

  • đánh dấu cây dành lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " layer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "layer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "layer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch