Phép dịch "lavement" thành Tiếng Việt
kẻ quấy rầy, sự thụt là các bản dịch hàng đầu của "lavement" thành Tiếng Việt.
lavement
noun
masculine
ngữ pháp
Injection d'un fluide dans le rectum pour causer une évacuation intestinale.
-
kẻ quấy rầy
(thông tục, cũ) kẻ quấy rầy
-
sự thụt
(y học) sự thụt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lavement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lavement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thụt giữ
-
thụt
-
thụt nhuận tràng
-
thụt tẩy
-
thụt tháo
-
rửa ruột
Thêm ví dụ
Thêm