Phép dịch "lavasse" thành Tiếng Việt
nước ốc, mưa rào, nơi rửa ráy là các bản dịch hàng đầu của "lavasse" thành Tiếng Việt.
lavasse
verb
noun
feminine
-
nước ốc
(thân mật) nước ốc (canh loãng, xốt loãng, thức uống loãng)
-
mưa rào
(từ cũ; nghĩa cũ) mưa rào
-
nơi rửa ráy
(sử học) nơi rửa ráy (trong tu viện)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lavasse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lavasse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
loãng · màu nước đơn sắc · nhạt · thủy mặc
-
Dung nham · dung nham · lava · 熔岩
-
máy giặt
-
rếch
-
Hang động dung nham
-
tuyết sỉ
-
cái rửa kính
-
xem lavé
Thêm ví dụ
Thêm