Phép dịch "lavasse" thành Tiếng Việt

nước ốc, mưa rào, nơi rửa ráy là các bản dịch hàng đầu của "lavasse" thành Tiếng Việt.

lavasse verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nước ốc

    (thân mật) nước ốc (canh loãng, xốt loãng, thức uống loãng)

  • mưa rào

    (từ cũ; nghĩa cũ) mưa rào

  • nơi rửa ráy

    (sử học) nơi rửa ráy (trong tu viện)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lavasse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lavasse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lavasse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch