Phép dịch "latitude" thành Tiếng Việt
vĩ độ, miền, khí hậu là các bản dịch hàng đầu của "latitude" thành Tiếng Việt.
latitude
noun
feminine
ngữ pháp
distance par rapport à l’équateur [..]
-
vĩ độ
noun(địa lý; địa chất) vĩ độ [..]
Les nombres indiquent la latitude et la longitude.
Những con số cho ta vĩ độ và kinh độ.
-
miền
noun(nghĩa rộng) khí hậu; miền
-
khí hậu
noun(nghĩa rộng) khí hậu; miền
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quyền rộng rãi
- độ vĩ
- vĩ tuyến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " latitude " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm