Phép dịch "laticlave" thành Tiếng Việt
dải đỏ trước áo, áo nguyên lão là các bản dịch hàng đầu của "laticlave" thành Tiếng Việt.
laticlave
noun
masculine
ngữ pháp
-
dải đỏ trước áo
-
áo nguyên lão
áo nguyên lão (cổ La Mã)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laticlave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm