Phép dịch "lamier" thành Tiếng Việt
cây tía tô đốm là bản dịch của "lamier" thành Tiếng Việt.
lamier
noun
masculine
ngữ pháp
-
cây tía tô đốm
(thực vật học) cây tía tô đốm (họ hoa một)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lamier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm